Đá cầu thang là hạng mục hoàn thiện quan trọng trong biệt thự, nhà phố, khách sạn, showroom, văn phòng và công trình cao cấp. Đây là khu vực sử dụng thường xuyên nên vật liệu cần đẹp, bền, dễ vệ sinh và an toàn khi di chuyển.
An Phát Stone nhận tư vấn, cung cấp, gia công và thi công đá cầu thang với Granite, Marble, đá tự nhiên nhập khẩu và đá tự nhiên trong nước phù hợp từng công trình.
Chất lượng hoàn thiện không chỉ phụ thuộc mẫu đá mà còn ở mặt bậc, cổ bậc, mũi bậc, chiếu nghỉ, cao độ, chống trơn, mạch ghép, nền bậc và kỹ thuật thi công.
Nguyên tắc chọn đá cầu thang: xác định mật độ sử dụng → chọn vật liệu và bề mặt → đo số bậc, mặt bậc, cổ bậc, chiếu nghỉ → chốt mũi bậc, chống trơn, len → kiểm tra nền và cao độ → mới gia công và lắp đặt.
Chọn các tiêu chí bên dưới để xem nhóm vật liệu nên ưu tiên. Kết quả mang tính định hướng; lựa chọn cuối cùng cần dựa trên hiện trạng, độ an toàn và mẫu đá thực tế.
Phù hợp nhà phố, văn phòng, khách sạn và tam cấp.
Ưu tiên: chống trơn, mũi bậc, độ dày và nền.
Vân đẹp, sang và phù hợp cầu thang nội thất cao cấp.
Ưu tiên: bề mặt, bảo dưỡng và phối tay vịn.
Giúp không gian nhẹ và rộng hơn.
Ưu tiên: chống ố, vân thoáng và cổ bậc.
Phù hợp công trình sử dụng thường xuyên.
Ưu tiên: chống trơn, cạnh và vệ sinh.
Phù hợp màu kem, vàng nhạt và tay vịn gỗ.
Ưu tiên: vân, mũi bậc và phối cổ bậc.
Ưu tiên độ bền thời tiết và bề mặt chống trơn.
Ưu tiên: thoát nước, chống thấm và mạch.
Phù hợp không gian lớn cần vẻ sang trọng.
Ưu tiên: slab, chiếu nghỉ, tay vịn và ánh sáng.
Ưu tiên độ bền, dễ bảo trì và chống trơn.
Ưu tiên: mật độ đi lại và độ đồng đều từng bậc.
Chưa có nhóm gợi ý khớp đồng thời cả ba tiêu chí. Hãy giảm bớt một điều kiện hoặc gửi ảnh cầu thang để được tư vấn theo hiện trạng.
Granite, Marble, đá nhập khẩu và đá trong nước.
Mặt bậc, cổ bậc, chiếu nghỉ, len, tam cấp và cầu thang xoắn.
Cao độ, mũi bậc, chống trơn, mạch, nền và độ đồng đều.
Tư vấn, đo đạc, gia công, vận chuyển và thi công.
Đá cầu thang là nhóm đá tự nhiên hoặc đá cao cấp được gia công để ốp mặt bậc, cổ bậc, chiếu nghỉ, tam cấp và các vị trí liên quan. Hạng mục này phải đồng thời đảm bảo thẩm mỹ, độ bền, độ an toàn và khả năng vệ sinh.
| Vật liệu | Đặc điểm | Công trình phù hợp |
|---|---|---|
| Granite | Cứng, bền, chịu lực tốt, dễ vệ sinh. | Nhà phố, khách sạn, văn phòng, khu sử dụng nhiều. |
| Marble | Vân đẹp, sang, phù hợp nội thất cao cấp. | Biệt thự, khách sạn, showroom, công trình luxury. |
| Đá nhập khẩu | Màu vân đặc biệt, nhiều lựa chọn. | Biệt thự cao cấp, khách sạn, showroom. |
| Đá trong nước | Nguồn cung thuận tiện, chi phí hợp lý. | Nhà phố, văn phòng, công trình dân dụng. |
Phần chịu lực và đi lại trực tiếp, cần bền và chống trơn phù hợp.
Có thể cùng màu hoặc tương phản để tạo điểm nhấn.
Cần đồng bộ màu, mạch và độ phẳng.
Bảo vệ chân tường và tạo đường viền hoàn thiện.
Ưu tiên đá ngoài trời, chống trơn và thoát nước.
Cần đo và gia công từng tấm chính xác.
| Công trình | Gợi ý vật liệu | Tiêu chí ưu tiên |
|---|---|---|
| Biệt thự cao cấp | Marble, Granite cao cấp, đá nhập khẩu. | Vân, tay vịn, ánh sáng và chiếu nghỉ. |
| Nhà phố | Granite, đá ghi, đen, kem. | Độ bền, chống trơn, ít lộ bẩn. |
| Khách sạn, showroom | Marble hoặc Granite cao cấp. | Sang trọng, bền và dễ vệ sinh. |
| Văn phòng, sử dụng nhiều | Granite hoặc đá tự nhiên bền. | Chịu lực, dễ bảo trì, an toàn. |
Không nên gia công chỉ theo bản vẽ thô. Cần đo hiện trạng sau khi kết cấu bậc và cao độ hoàn thiện đã được xác định.
| Tiêu chí | Granite | Marble |
|---|---|---|
| Độ bền | Rất tốt, phù hợp sử dụng nhiều. | Tốt nếu chọn đúng loại và vị trí. |
| Thẩm mỹ | Mạnh, sạch, chắc. | Vân mềm, sang, cao cấp. |
| Ứng dụng | Nhà phố, văn phòng, khách sạn. | Biệt thự, showroom, khách sạn cao cấp. |
| Lưu ý | Chọn bề mặt và chống trơn phù hợp. | Chọn loại đá, bảo dưỡng và chống trơn phù hợp. |
Giá thi công đá cầu thang không có một mức cố định cho mọi công trình. Chi phí thực tế phụ thuộc loại đá, số bậc, kích thước, mặt bậc, cổ bậc, chiếu nghỉ, kiểu mũi bậc, bề mặt chống trơn, vận chuyển và hiện trạng nền.
Bảng dưới đây giúp khách hàng dự trù ngân sách ban đầu. Mức giá là khoảng tham khảo cho vật liệu, gia công cơ bản và thi công trong điều kiện thuận lợi; chưa phải báo giá chốt cho từng công trình.
| Nhóm vật liệu/hạng mục | Khoảng giá tham khảo | Phù hợp với | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Granite trong nước phổ thông | Khoảng 1.000.000 – 1.800.000 VNĐ/m² | Nhà phố, văn phòng, cầu thang sử dụng nhiều. | Thường gồm đá, gia công cơ bản và nhân công trong điều kiện thuận lợi. |
| Granite nhập khẩu, mẫu cao cấp | Khoảng 1.600.000 – 3.200.000 VNĐ/m² | Biệt thự, khách sạn, showroom. | Giá thay đổi theo xuất xứ, màu, khổ tấm, độ dày và kiểu cạnh. |
| Marble phổ biến | Khoảng 1.800.000 – 4.000.000 VNĐ/m² | Biệt thự, khách sạn, showroom và công trình luxury. | Slab hiếm, vân đẹp hoặc nhập khẩu cao cấp có thể vượt khoảng này. |
| Chỉ tính nhân công ốp cầu thang | Khoảng 350.000 – 650.000 VNĐ/m² | Công trình đã có sẵn đá và nền tương đối chuẩn. | Chưa gồm đá, gia công cạnh, mũi bậc, vật tư phụ và xử lý nền. |
| Gia công mũi bậc, bo/vát/soi chỉ | Khoảng 100.000 – 350.000 VNĐ/md | Cầu thang cần hoàn thiện cạnh đẹp và an toàn. | Giá phụ thuộc kiểu cạnh, độ dày, vật liệu và mức độ phức tạp. |
| Cổ bậc, len chân tường, chiếu nghỉ | Báo giá theo kích thước và vật liệu thực tế | Công trình cần hoàn thiện đồng bộ toàn bộ cầu thang. | Nên bóc tách riêng để tránh nhầm với đơn giá mặt bậc. |
Lưu ý về cách hiểu giá: cầu thang xoắn, bậc chéo, nhiều chiếu nghỉ, mũi bậc phức tạp, nền sai cao độ, thi công tầng cao hoặc lối vận chuyển hẹp cần khảo sát và báo giá riêng.
Để nhận báo giá sát thực tế: gửi ảnh cầu thang, số bậc, kích thước mặt bậc, cổ bậc, chiếu nghỉ, kiểu mũi bậc và mẫu đá mong muốn.
Chọn theo độ bền, phong cách, chống trơn và ngân sách.
Kiểm tra số bậc, cao độ, mặt bậc, cổ bậc và chiếu nghỉ.
Cắt, cạnh, mũi bậc, len, chiếu nghỉ và đánh số tấm.
Căn chỉnh, lắp đặt, xử lý mạch, vệ sinh và nghiệm thu.
An Phát Stone nhận tư vấn, cung cấp, gia công và thi công đá cầu thang cho biệt thự, nhà phố, khách sạn, showroom, văn phòng, tam cấp và chiếu nghỉ.
Gửi ảnh hiện trạng, số bậc, kích thước, bản vẽ hoặc mẫu đá mong muốn để được tư vấn và báo giá.
Granite phù hợp nhà phố, văn phòng và khu vực sử dụng nhiều; Marble phù hợp biệt thự, khách sạn và không gian cần vẻ sang trọng.
Có. Granite có độ cứng, độ bền và khả năng chịu lực tốt, phù hợp khu vực đi lại thường xuyên.
Có, nhưng cần chọn đúng loại, bề mặt, giải pháp chống trơn và cách bảo dưỡng phù hợp.
Bề mặt quá bóng có thể trơn khi ướt. Có thể chọn bề mặt phù hợp hoặc bổ sung rãnh, nẹp và giải pháp chống trơn.
Nên khảo sát để đo chính xác mặt bậc, cổ bậc, chiếu nghỉ, mũi bậc và cao độ trước khi gia công.
Có thể bo, vát, soi chỉ, mũi tròn hoặc mũi vuông tùy vật liệu, phong cách và yêu cầu an toàn.
Có thể bóc theo m² vật liệu và gia công, đồng thời tính riêng mũi bậc, cổ bậc, chiếu nghỉ, len và các chi tiết phát sinh.
Giá phụ thuộc loại đá, số bậc, kích thước, độ dày, mũi bậc, cổ bậc, chiếu nghỉ, vận chuyển và thi công.
Có. An Phát Stone nhận tư vấn, cung cấp, gia công và thi công cho nhiều loại công trình.