Danh mục sản phẩm
  • Tranh Đá Tự Nhiên Cao Cấp
  • Đá Granite Tự Nhiên Cao Cấp
  • Đá Hoa Văn Cao Cấp
  • Đá Marble Tự Nhiên Cao Cấp
  • Đá Ốp Thang Máy Cao Cấp
  • Đá Cầu Thang Cao Cấp
  • Đá Bàn Bếp Cao Cấp
  • Đá Limestone Tự Nhiên Cao Cấp
  • Đá Lát Sàn Cao Cấp
  • Đá Nhân Tạo Gốc Thạch Anh Cao Cấp (Quartz)
  • Đá Travertine Cao Cấp
  • Đá Ốp Mặt Tiền Cao Cấp
  • Đá Thạch Anh Tự Nhiên Quartzite Cao Cấp
  • Đá Onyx Cao Cấp
  • Đá Nung Kết Cao Cấp (Sintered stone)
  • Đá Đài Phun Nước Cao Cấp
  • Đá Vỉa Hè Tự Nhiên
  • Đá Ốp Vách Phòng Khách
  • Đá Lavabo Cao Cấp
  • Đá Lò Sưởi Cao Cấp
  • Dự án mới thi công
    • Đá Nung Kết Cao Cấp (Sintered stone)

    Mẫu nung kết-AP43

    Mẫu nung kết-AP43

    Mẫu nung kết-AP43

    Mẫu nung kết-AP44

    Mẫu nung kết-AP44

    Mẫu nung kết-AP44

    Mẫu nung kết-AP45

    Mẫu nung kết-AP45

    Mẫu nung kết-AP45

    Mẫu nung kết-AP46

    Mẫu nung kết-AP46

    Mẫu nung kết-AP46

    Mẫu nung kết-AP47

    Mẫu nung kết-AP47

    Mẫu nung kết-AP47

    Mẫu nung kết-AP48

    Mẫu nung kết-AP48

    Mẫu nung kết-AP48

    Mẫu nung kết-AP49

    Mẫu nung kết-AP49

    Mẫu nung kết-AP49

    Mẫu nung kết-AP50

    Mẫu nung kết-AP50

    Mẫu nung kết-AP50

    Mẫu nung kết-AP51

    Mẫu nung kết-AP51

    Mẫu nung kết-AP51

    Mẫu nung kết-AP52

    Mẫu nung kết-AP52

    Mẫu nung kết-AP52

    Mẫu nung kết-AP54

    Mẫu nung kết-AP54

    Mẫu nung kết-AP54

    Mẫu nung kết-AP56

    Mẫu nung kết-AP56

    Mẫu nung kết-AP56

    Mẫu nung kết-AP57

    Mẫu nung kết-AP57

    Mẫu nung kết-AP57

    Mẫu nung kết-AP58

    Mẫu nung kết-AP58

    Mẫu nung kết-AP58

    Mẫu nung kết-AP59

    Mẫu nung kết-AP59

    Mẫu nung kết-AP59

    Mẫu nung kết-AP60

    Mẫu nung kết-AP60

    Mẫu nung kết-AP60

    Mẫu nung kết-AP61

    Mẫu nung kết-AP61

    Mẫu nung kết-AP61

    Mẫu nung kết-AP62

    Mẫu nung kết-AP62

    Mẫu nung kết-AP62

    Đá Nung Kết Cao Cấp – Mẫu Đẹp, Ứng Dụng, Cách Chọn Và Báo Giá

    Đá nung kết, tên quốc tế thường gặp là Sintered Stone, là vật liệu bề mặt cao cấp được sử dụng trong biệt thự, căn hộ luxury, showroom, khách sạn và nhiều công trình hiện đại.

    Vật liệu có thể ứng dụng cho bàn bếp, đảo bếp, lavabo, vách phòng khách, sàn, thang máy, mặt tiền, quầy bar và quầy lễ tân. Chất lượng hoàn thiện phụ thuộc vào đúng mã sản phẩm, độ dày, khổ tấm, vị trí khoét, kết cấu đỡ và kỹ thuật thi công.

    An Phát Stone nhận tư vấn, cung cấp, gia công và thi công đá nung kết theo từng hạng mục, phong cách thiết kế và ngân sách công trình.

    Nguyên tắc lựa chọn: xác định hạng mục → chọn đúng dòng sản phẩm → chốt màu, vân, bề mặt và độ dày → kiểm tra khổ tấm, hướng vân và vị trí mạch → đo đạc → gia công → vận chuyển và lắp đặt.

    Đá nung kết cao cấp cho bàn bếp lavabo mặt tiền và nội thất hiện đại
    Đá nung kết được sử dụng cho nhiều hạng mục nội thất và kiến trúc hiện đại.

    1. Đá nung kết là gì?

    Đá nung kết được sản xuất từ khoáng chất tự nhiên thông qua quá trình nén ép và nung ở nhiệt độ cao, tạo thành tấm vật liệu có độ đặc chắc, bề mặt bền và màu sắc ổn định.

    Porcelain Slab khổ lớn và Sintered Stone thường được xếp gần nhau trong hoạt động bán hàng nhưng không nên mặc định hoàn toàn giống nhau. Cấu tạo thân tấm, quy trình sản xuất, độ dày và thông số sử dụng có thể khác nhau theo thương hiệu.

    Phân biệt nhanh: đá nung kết là vật liệu công nghiệp từ khoáng chất nung ép; Quartz nhân tạo sử dụng cốt liệu thạch anh kết hợp chất kết dính; đá tự nhiên được khai thác trực tiếp từ các khối đá hình thành trong tự nhiên.

    2. Đặc tính cần biết trước khi sử dụng

    Tiêu chí Đặc tính chung Ý nghĩa khi lựa chọn
    Độ hút nước Thường thấp ở nhiều sản phẩm theo thông số nhà sản xuất. Phù hợp bàn bếp, lavabo và khu vực cần vệ sinh thường xuyên.
    Khả năng chịu nhiệt Tốt ở nhiều dòng tùy mã sản phẩm. Cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng và thiết kế hệ đỡ.
    Khả năng chống xước Tốt ở nhiều bề mặt nhưng không nên coi là tuyệt đối. Cần đánh giá theo bề mặt và điều kiện sử dụng thực tế.
    Khổ tấm lớn Giúp giảm số lượng mạch ghép. Tăng yêu cầu vận chuyển, nâng hạ và lắp đặt.
    Cạnh và vị trí khoét Có thể sứt hoặc nứt nếu gia công sai. Cần máy móc, dụng cụ và đội thi công phù hợp.

    3. Các dòng đá nung kết phổ biến

    Trắng vân marble

    Nền trắng kết hợp vân xám, vàng hoặc nâu, phù hợp không gian hiện đại và luxury.

    Kem – be

    Tạo cảm giác ấm, nhẹ và dễ phối với gỗ, kim loại champagne và ánh sáng vàng.

    Ghi – xám

    Phù hợp phong cách tối giản, showroom, thang máy, vách và quầy lễ tân.

    Đen và màu đậm

    Tạo điểm nhấn mạnh cho bàn bếp, đảo bếp, lavabo và quầy bar.

    Vân bê tông – kim loại

    Phù hợp không gian công nghiệp, đương đại và công trình thương mại.

    Tấm khổ lớn

    Giảm mạch ghép trên vách, sàn, thang máy, mặt tiền và mảng trang trí lớn.

    Các mẫu đá nung kết đẹp theo màu sắc và đường vân
    Các dòng đá nung kết phổ biến gồm trắng vân marble, kem, ghi, đen và vân bê tông.

    4. Ưu điểm và giới hạn của đá nung kết

    Ưu điểm

    • Mẫu màu, vân và bề mặt đa dạng.
    • Độ hút nước thấp ở nhiều dòng.
    • Chịu nhiệt và chống xước tốt theo thông số sản phẩm.
    • Có tấm khổ lớn giúp giảm mạch ghép.
    • Dễ vệ sinh và phù hợp thiết kế hiện đại.

    Giới hạn cần cân nhắc

    • Cạnh, góc trong và vị trí khoét cần gia công đúng kỹ thuật.
    • Tấm lớn cần thiết bị vận chuyển và nâng hạ phù hợp.
    • Không phải mọi mã đều dùng được ngoài trời.
    • Tấm mỏng cần nền và kết cấu đỡ phù hợp.
    • Chất lượng khác nhau theo thương hiệu và mã sản phẩm.

    5. Ứng dụng đá nung kết

    Bàn bếp và đảo bếp

    Cần chọn đúng độ dày, loại bề mặt, cấu tạo cạnh và kết cấu đỡ. Vị trí khoét chậu, khoét bếp, vòi nước và góc trong phải được thể hiện trên bản vẽ gia công.

    Lavabo và phòng tắm

    Cần kiểm soát mép chậu, cạnh ghép, độ dốc thoát nước, keo liên kết và khả năng bảo trì.

    Ốp vách và thang máy

    Tấm khổ lớn giúp giảm đường mạch. Cần kiểm tra kích thước cabin, cửa ra vào, đường vận chuyển, nền vách và phương án liên kết.

    Lát sàn và sảnh

    Cần chọn đúng độ dày, độ nhám và khả năng chống trơn; đồng thời kiểm soát nền, keo, mạch và khe co giãn.

    Ốp mặt tiền

    Chỉ sử dụng mã được nhà sản xuất khuyến nghị cho ngoại thất. Hệ thi công phải tính đến tia UV, nhiệt độ, gió, nước, tải trọng và khe co giãn.

    Quầy bar, quầy lễ tân và showroom

    Các mẫu vân mạnh, màu đậm hoặc bề mặt đặc biệt giúp tạo điểm nhấn cho không gian thương mại cao cấp.

    Ứng dụng đá nung kết cho bàn bếp lavabo vách và mặt tiền
    Đá nung kết được ứng dụng cho bàn bếp, lavabo, vách, sàn, mặt tiền, thang máy và quầy bar.

    6. Bảng chọn đá nung kết nhanh

    Hạng mục Độ dày thường cân nhắc Tiêu chí ưu tiên
    Bàn bếp – đảo bếp 12–20 mm hoặc theo hệ kết cấu Cạnh, góc trong, vị trí khoét, kết cấu đỡ và hướng vân.
    Vách nội thất 6–9 mm Khổ tấm, mạch, nền, keo và phương án nâng lắp.
    Thang máy 6–9 mm hoặc theo thiết kế Trọng lượng, kích thước cabin, chia tấm và liên kết.
    Lát sàn 9–15 mm Tải trọng, độ nhám, nền, keo và khe co giãn.
    Mặt tiền Theo mã và thiết kế kỹ thuật Khuyến nghị ngoại thất, UV, hệ liên kết và tải trọng gió.

    Thông số dùng để định hướng ban đầu. Độ dày cuối cùng cần xác định theo thương hiệu, mã sản phẩm, kích thước tấm và kết cấu công trình.

    7. Khổ tấm, độ dày và bề mặt

    Các độ dày thường gặp gồm 6 mm, 9 mm, 12 mm, 15 mm và 20 mm. Khổ tấm có thể từ khoảng 1.200 × 2.400 mm đến 1.600 × 3.200 mm hoặc lớn hơn theo từng nhà sản xuất.

    Không nên chọn độ dày chỉ theo giá. Tấm mỏng có thể phù hợp ốp vách nhưng chưa chắc phù hợp làm mặt bàn nếu thiếu nền và kết cấu đỡ. Tấm dày có trọng lượng lớn hơn và tăng yêu cầu vận chuyển, nâng hạ.

    Bề mặt bóng tạo hiệu ứng sang; bề mặt mờ phù hợp phong cách hiện đại; bề mặt nhám phù hợp vị trí cần độ bám. Với sàn và khu vực ẩm cần ưu tiên khả năng chống trơn.

    8. Chọn đá nung kết theo xuất xứ và phân khúc

    Thị trường có đá nung kết sản xuất tại Việt Nam và nhiều dòng nhập khẩu. Không nên đánh giá chất lượng chỉ bằng quốc gia xuất xứ mà cần đối chiếu thương hiệu, mã sản phẩm, độ dày, khổ tấm, bề mặt và tài liệu kỹ thuật.

    Nhóm sản phẩm Quy cách thường gặp Điểm cần kiểm tra Phù hợp
    Đá nung kết Việt Nam 1.200 × 2.800 mm, 1.600 × 3.200 mm; nhiều hệ độ dày. Thương hiệu, độ phẳng, bề mặt và catalogue. Vách, sàn, bếp, lavabo và công trình tối ưu ngân sách.
    Đá nung kết Trung Quốc Nhiều khổ từ 800 × 2.600 mm đến 1.600 × 3.200 mm. Nhà máy, pattern, độ phẳng, cạnh và thông số đúng mã. Vách, sàn, bàn bếp, đảo bếp, thang máy và showroom.
    Đá nung kết Ấn Độ Nhiều lựa chọn tấm dài, độ dày khoảng 15–20 mm. Độ đồng đều, bề mặt, màu xương và năng lực gia công. Bàn bếp, cầu thang, vách và công trình cao cấp.
    Dòng thương hiệu cao cấp Nhiều hệ khổ, độ dày và bề mặt riêng. Catalogue, bảo hành, ngoại thất và khả năng xuyên vân. Biệt thự, khách sạn, showroom và thiết kế chuyên biệt.

    Cách so sánh đúng: đặt các phương án cạnh nhau theo cùng mã, độ dày, khổ tấm, bề mặt và phạm vi gia công. Hai sản phẩm cùng xuất xứ vẫn có thể khác rõ về chất lượng và giá.

    9. So sánh đá nung kết với các vật liệu khác

    Vật liệu Thế mạnh Khi nên lựa chọn
    Đá nung kết Khổ lớn, độ hút nước thấp, nhiều bề mặt và phong cách hiện đại. Bếp, vách, thang máy, lavabo, sàn và mặt tiền theo đúng mã.
    Granite tự nhiên Độ cứng và khả năng chịu tải tốt ở nhiều mẫu. Bếp, cầu thang, tam cấp, sàn và mặt tiền.
    Marble tự nhiên Vân tự nhiên mềm, sang và có chiều sâu. Sảnh, vách, lavabo, cầu thang và không gian luxury.
    Quartz nhân tạo Màu đồng đều và phù hợp nhiều hạng mục nội thất. Bếp, đảo bếp, lavabo và quầy bar.
    Quartzite tự nhiên Vân độc bản và độ bền tốt ở nhiều mẫu. Bếp, vách, sảnh và công trình cao cấp.

    10. Cách chọn đá nung kết đúng

    1. Xác định hạng mục và điều kiện trong nhà hoặc ngoài trời.
    2. Chọn thương hiệu và mã sản phẩm phù hợp công năng.
    3. Kiểm tra khổ tấm, độ dày và kiểu bề mặt.
    4. Đối chiếu màu đá với tủ, sàn, tường, kim loại và ánh sáng.
    5. Lên bố cục, hướng vân và vị trí mạch trước khi cắt.
    6. Xác định cạnh, vị trí khoét và kết cấu đỡ.
    7. Kiểm tra đường vận chuyển, kích thước cửa và phương án nâng hạ.
    8. Đo đạc thực tế và làm bản vẽ gia công.
    9. So sánh báo giá trên cùng thương hiệu, mã, độ dày và phạm vi công việc.

    11. Quy trình gia công và thi công

    1. Tiếp nhận ảnh, bản vẽ, kích thước và nhu cầu sử dụng.
    2. Tư vấn mẫu, màu, bề mặt, độ dày và khổ tấm.
    3. Khảo sát, đo đạc và kiểm tra đường vận chuyển.
    4. Lên bản vẽ cắt, hướng vân, mạch và vị trí khoét.
    5. Gia công cạnh, khoét, gia cường và đánh số tấm.
    6. Đóng gói, vận chuyển và nâng hạ an toàn.
    7. Lắp đặt, căn chỉnh và xử lý mạch.
    8. Kiểm tra, vệ sinh và nghiệm thu.

    Rủi ro cần kiểm soát: sứt cạnh, nứt góc khoét, vỡ tấm khi nâng hạ, mạch không đều và nền không phẳng. Các lỗi này liên quan trực tiếp đến đo đạc, bản vẽ cắt, máy móc, kết cấu đỡ và kỹ thuật thi công.

    Gia công và thi công đá nung kết khổ lớn
    Gia công đá nung kết cần kiểm soát kỹ cạnh, mối nối, vị trí khoét và quá trình vận chuyển tấm lớn.

    12. Bảng giá đá nung kết tham khảo

    Giá đá nung kết chênh lệch theo thương hiệu, xuất xứ, mã đá, khổ tấm, độ dày, bề mặt và chính sách phân phối. Bảng dưới đây dùng để dự toán sơ bộ.

    Nhóm tham khảo Quy cách thường gặp Giá vật liệu tham khảo Lưu ý
    Đá nung kết Việt Nam 1.200 × 2.800 × 9 mm Khoảng 650.000–750.000 đồng/m² Kiểm tra thương hiệu, bề mặt và phạm vi áp dụng.
    Đá nung kết Việt Nam khổ lớn 1.600 × 3.200 × 15 mm Khoảng 1.000.000–1.200.000 đồng/m² Giá thay đổi theo mã và chính sách phân phối.
    Đá nung kết Trung Quốc Khổ 800–1.200 × 2.400–2.700 mm, dày khoảng 9 mm Khoảng 700.000–2.000.000 đồng/m² Cần so đúng khổ, số face, bề mặt và thân tấm.
    Đá nung kết Ấn Độ Khổ dài, dày khoảng 15–20 mm Khoảng 800.000–2.200.000 đồng/m² Giá chênh theo nhà máy, mẫu và quy cách.
    Dòng thương hiệu cao cấp 6–20 mm theo bộ sưu tập Khoảng 6.000.000–12.000.000 đồng/m² hoặc cao hơn Xác nhận đúng thương hiệu, mã và giá tại thời điểm đặt hàng.

    Lưu ý: Giá trên chưa mặc định gồm VAT, hao hụt, gia công cạnh, khoét, vật tư phụ, vận chuyển, nâng hạ và lắp đặt. Giá thực tế cần xác nhận theo đúng mã và bản vẽ công trình.

    Giá hoàn thiện gồm những gì?

    • Vật liệu: thương hiệu, mã đá, khổ, độ dày và bề mặt.
    • Hao hụt: phần tấm phải cắt bỏ do bố cục, hướng vân và vị trí mạch.
    • Gia công: cắt, mài cạnh, ghép cạnh, khoét chậu, khoét bếp và gia cường.
    • Vật tư phụ: keo, khung, pat, nền đỡ và vật liệu xử lý mạch.
    • Vận chuyển – nâng hạ: khoảng cách, tầng cao và điều kiện tiếp cận.
    • Lắp đặt: căn chỉnh, liên kết, xử lý mạch và nghiệm thu.

    13. Những sai lầm thường gặp

    • Chọn đá chỉ theo hình ảnh mà không xem mẫu và bề mặt thực tế.
    • Không kiểm tra khổ tấm với cửa, thang máy và lối vận chuyển.
    • Không làm bản vẽ cắt, hướng vân và vị trí mạch.
    • Khoét góc vuông sắc hoặc thiếu gia cường tại vị trí yếu.
    • Dùng tấm mỏng nhưng không chuẩn bị nền và hệ đỡ phù hợp.
    • Chọn mã không được khuyến nghị cho ngoại thất.
    • Chỉ so giá vật liệu mà bỏ qua hao hụt, gia công và lắp đặt.
    • Giao thi công cho đội thiếu thiết bị và kinh nghiệm xử lý tấm lớn.

    14. Dịch vụ đá nung kết tại An Phát Stone

    Tư vấn mẫu

    Chọn màu, vân, bề mặt, độ dày và phân khúc phù hợp.

    Khảo sát – đo đạc

    Kiểm tra hiện trạng, kích thước, vị trí mạch và đường vận chuyển.

    Gia công

    Cắt, xử lý cạnh, khoét, gia cường và đánh số theo bản vẽ.

    Thi công

    Vận chuyển, nâng hạ, lắp đặt, căn chỉnh và nghiệm thu.

    Tìm hiểu thêm

    Mẫu đá nung kết cho biệt thự showroom và nội thất luxury
    An Phát Stone tư vấn đá nung kết theo hạng mục, phong cách và ngân sách công trình.

    Nhận tư vấn mẫu và báo giá đá nung kết

    Gửi ảnh hiện trạng, kích thước, bản vẽ hoặc phối cảnh để An Phát Stone tư vấn mẫu đá, độ dày, khổ tấm, bố cục vân và phương án thi công.

    Hotline/Zalo: 0963 230 303

    Gọi tư vấn ngay Gửi ảnh qua Zalo

    Câu hỏi thường gặp về đá nung kết

    Đá nung kết là gì?

    Đá nung kết là vật liệu sản xuất từ khoáng chất tự nhiên qua quá trình nén ép và nung ở nhiệt độ cao, tạo thành tấm có bề mặt đặc chắc và nhiều kích thước.

    Đá nung kết có phù hợp làm bàn bếp không?

    Có thể phù hợp nếu chọn đúng mã, độ dày và kết cấu đỡ. Cạnh, góc trong, khoét chậu và khoét bếp phải được gia công đúng kỹ thuật.

    Đá nung kết có dễ sứt cạnh không?

    Cạnh và vị trí khoét có thể sứt hoặc nứt nếu sử dụng máy, lưỡi cắt, thiết kế góc hoặc kết cấu đỡ không phù hợp.

    Đá nung kết có dùng ngoài trời được không?

    Một số dòng có thể dùng ngoài trời nếu được nhà sản xuất khuyến nghị và thi công đúng hệ liên kết, khe co giãn.

    Đá nung kết khác Quartz nhân tạo thế nào?

    Đá nung kết được nén ép và nung từ khoáng chất; Quartz nhân tạo sử dụng cốt liệu thạch anh kết hợp chất kết dính.

    Kích thước đá nung kết phổ biến là bao nhiêu?

    Các khổ thường gặp gồm khoảng 1.200 × 2.400 mm, 1.200 × 2.800 mm và 1.600 × 3.200 mm. Kích thước chính xác cần kiểm tra theo thương hiệu và mã sản phẩm.

    Giá đá nung kết được tính như thế nào?

    Giá phụ thuộc thương hiệu, mã đá, độ dày, khổ tấm, bề mặt, hao hụt, gia công, vật tư phụ, vận chuyển, nâng hạ và lắp đặt.

    Cần gửi gì để nhận báo giá chính xác?

    Cần gửi kích thước, bản vẽ hoặc ảnh hiện trạng, hạng mục sử dụng, mẫu đá quan tâm, địa điểm thi công và yêu cầu hoàn thiện.