Danh mục sản phẩm
  • Tranh Đá Tự Nhiên Cao Cấp
  • Đá Granite Tự Nhiên Cao Cấp
  • Đá Hoa Văn Cao Cấp
  • Đá Marble Tự Nhiên Cao Cấp
  • Đá Ốp Thang Máy Cao Cấp
  • Đá Cầu Thang Cao Cấp
  • Đá Bàn Bếp Cao Cấp
  • Đá Limestone Tự Nhiên Cao Cấp
  • Đá Lát Sàn Cao Cấp
  • Đá Nhân Tạo Gốc Thạch Anh Cao Cấp (Quartz)
  • Đá Travertine Cao Cấp
  • Đá Ốp Mặt Tiền Cao Cấp
  • Đá Thạch Anh Tự Nhiên Quartzite Cao Cấp
  • Đá Onyx Cao Cấp
  • Đá Nung Kết Cao Cấp (Sintered stone)
  • Đá Đài Phun Nước Cao Cấp
  • Đá Vỉa Hè Tự Nhiên
  • Đá Ốp Vách Phòng Khách
  • Đá Lavabo Cao Cấp
  • Đá Lò Sưởi Cao Cấp
  • Dự án mới thi công

    Báo Giá Đá Hoa Văn 2026 – Giá Theo m², Theo Bộ, CNC/Waterjet & Thi Công


    Báo giá đá hoa văn 2026 theo m² và theo bộ hoàn chỉnh; phân tích chi phí vật liệu, CNC/Waterjet, phối màu, ghép thử, vận chuyển, xử lý nền và thi công.

    Báo Giá Đá Hoa Văn 2026 – Giá Theo m², Theo Bộ, CNC/Waterjet & Thi Công

    Giá đá hoa văn không thể chỉ nhìn vào giá đá nền. Tổng chi phí còn phụ thuộc kích thước bộ, số màu đá, độ phức tạp họa tiết, số đường cong, loại đá, công nghệ cắt CNC/Waterjet, ghép thử, hao hụt, xử lý nền, vận chuyển và kỹ thuật lắp đặt.

    Bài này tập trung riêng vào giá và cách bóc tách chi phí đá hoa văn. Nếu cần xem tổng thể mẫu, kiểu hoa văn và ứng dụng, tham khảo Đá hoa văn cao cấp.

    Mẫu đơn giản

    Khoảng 2,5–5 triệu đồng/m².

    Hoa văn trung tâm

    Khoảng 4–8 triệu đồng/m².

    Mẫu cầu kỳ

    Khoảng 7–15 triệu đồng/m².

    Theo bộ hoàn chỉnh

    Khoảng 15–80 triệu đồng/bộ.

    Đá hoa văn cao cấp cho sảnh biệt thự khách sạn
    Chi phí đá hoa văn thay đổi mạnh theo tỷ lệ, số màu, mức độ chi tiết và loại vật liệu sử dụng.

    1. Bảng giá đá hoa văn tham khảo 2026

    Nhóm hoa văn/hạng mục Khoảng giá tham khảo Phù hợp Lưu ý
    Hoa văn viền hoặc hình học đơn giản 2.500.000 – 5.000.000 VNĐ/m² Hành lang, phòng khách, sảnh nhỏ, showroom. Ít màu, ít đường cong và dùng đá phổ biến.
    Hoa văn trung tâm mức độ trung bình 4.000.000 – 8.000.000 VNĐ/m² Sảnh biệt thự, phòng khách, khu thang máy. Phụ thuộc đường kính, số màu và độ chi tiết.
    Hoa văn cầu kỳ, nhiều màu và đường cong 7.000.000 – 15.000.000 VNĐ/m² Đại sảnh, lâu đài, khách sạn, công trình luxury. Cần cắt chính xác, ghép thử và nhiều chi tiết nhỏ.
    Thiết kế riêng, đá nhập khẩu cao cấp Từ khoảng 10.000.000 VNĐ/m² trở lên Biệt thự, khách sạn, nhà thờ họ, công trình đặt riêng. Báo theo bản vẽ, slab, độ hiếm và yêu cầu độc quyền.
    Bộ hoa văn tròn/vuông hoàn chỉnh 15.000.000 – 80.000.000 VNĐ/bộ Sảnh biệt thự, phòng khách, đại sảnh. Phụ thuộc mạnh vào đường kính, vật liệu và độ phức tạp.
    Nhân công lắp đặt cơ bản 500.000 – 1.200.000 VNĐ/m² Công trình đã có bộ hoa văn, nền chuẩn. Chưa gồm vật liệu, cắt ghép, xử lý nền, đánh bóng và vận chuyển khó.
    Thiết kế, phối màu, chỉnh bản vẽ riêng Báo theo độ phức tạp thực tế Công trình cần chỉnh mẫu, logo hoặc họa tiết độc quyền. Có thể được khấu trừ khi ký hợp đồng gia công tùy thỏa thuận.

    Lưu ý: cùng một diện tích nhưng mẫu có nhiều đường cong, nhiều màu, chi tiết nhỏ, đá hiếm hoặc yêu cầu ghép vân có thể chênh chi phí đáng kể.

    2. Đá hoa văn tính giá theo m² hay theo bộ?

    Cả hai cách đều được dùng. Hoa văn viền hoặc mẫu phủ diện tích lớn thường dễ quy đổi theo m²; hoa văn tròn, vuông hoặc mẫu trung tâm có kích thước xác định thường được báo theo bộ hoàn chỉnh.

    Khi so báo giá theo bộ, cần kiểm tra rõ:

    • đường kính hoặc kích thước tổng thể;
    • số màu đá;
    • loại đá và xuất xứ;
    • độ dày;
    • đã gồm ghép thử hay chưa;
    • đã gồm vận chuyển và thi công hay chưa;
    • có gồm mài, đánh bóng hoàn thiện tại công trình hay không.
    Mẫu đá hoa văn cao cấp cho sảnh biệt thự khách sạn
    Mẫu trung tâm thường được tính theo bộ khi kích thước và cấu tạo đã xác định rõ.
    Đá hoa văn phù hợp sảnh khách sạn biệt thự phòng khách lớn
    Tỷ lệ hoa văn phải phù hợp diện tích sảnh và khoảng nhìn thực tế.

    3. Tổng chi phí đá hoa văn gồm những gì?

    • Vật liệu: loại đá, xuất xứ, số màu, độ dày và vân.
    • Thiết kế: chỉnh tỷ lệ, phối màu và triển khai bản vẽ cắt.
    • Gia công: CNC/Waterjet, xử lý cạnh, đánh số chi tiết.
    • Hao hụt: vùng cắt, đường cong, chi tiết nhỏ và hướng vân.
    • Ghép thử: kiểm tra kích thước, mạch và màu trước khi đóng kiện.
    • Vận chuyển: đóng kiện, nâng hạ và bảo vệ chi tiết.
    • Xử lý nền: cao độ, độ phẳng và độ chắc.
    • Thi công: định tâm, ghép, xử lý mạch, làm phẳng và nghiệm thu.
    Gia công và thi công đá hoa văn cao cấp đúng kỹ thuật
    Đá hoa văn là hạng mục có nhiều công đoạn hơn lát sàn đá thông thường.

    4. CNC/Waterjet và độ phức tạp làm giá tăng thế nào?

    Chi tiết thẳng, hình học lớn thường dễ gia công hơn các họa tiết nhiều đường cong, cánh hoa nhỏ, nét mảnh hoặc chi tiết lồng nhau. Càng nhiều đường cắt, số chi tiết và yêu cầu độ sắc nét cao thì thời gian gia công, ghép thử và tỷ lệ hao hụt càng tăng.

    Không nên chỉ hỏi “cắt CNC bao nhiêu tiền/m²”. Cùng diện tích 1 m² nhưng một mẫu 2 màu hình học đơn giản và một mẫu 6 màu nhiều đường cong là hai bài toán gia công hoàn toàn khác nhau.

    Thi công đá hoa văn cần kiểm soát bố cục màu sắc kỹ thuật hoàn thiện
    Độ sắc nét của đường cắt, cân tâm và mạch ghép ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị hoàn thiện.

    5. Loại đá và số màu phối ảnh hưởng giá ra sao?

    Marble phù hợp hoa văn cần nhiều màu, vân mềm và cảm giác sang trọng. Granite phù hợp khu vực cần độ bền và mật độ đi lại cao. Nhiều công trình kết hợp cả hai để cân bằng thẩm mỹ và công năng.

    Chi phí tăng khi dùng đá nhập khẩu hiếm, nhiều màu phối, slab khó đồng màu hoặc yêu cầu chọn đúng vùng vân cho từng chi tiết.

    Chọn kích thước và màu đá hoa văn theo tỷ lệ không gian
    Màu chủ đạo, màu nhấn và màu viền nên được chốt trước khi triển khai bản vẽ cắt.
    Bề mặt đá hoa văn đẹp sang trọng sau thi công hoàn thiện
    Sự đồng bộ màu đá và mạch ghép quyết định cảm giác sang trọng của toàn bộ sàn.

    6. Chi phí thi công và hoàn thiện cần tính những gì?

    Với đá hoa văn, thi công không chỉ là đặt các mảnh đá xuống nền. Cần xác định tâm, trục, cao độ, thứ tự chi tiết, mạch, độ phẳng và liên kết với phần sàn xung quanh. Sau lắp đặt, một số công trình còn cần mài và đánh bóng đồng bộ tại chỗ.

    Nhân công cơ bản trong Money Page hiện được tham khảo khoảng 500.000–1.200.000 VNĐ/m² cho trường hợp bộ hoa văn đã có, nền chuẩn và mặt bằng thuận lợi. Các phần xử lý nền, mài đánh bóng, vận chuyển khó hoặc sửa chi tiết không mặc định nằm trong mức này.

    An Phát Stone tư vấn cung cấp thi công đá hoa văn cao cấp
    Khảo sát mặt bằng và chốt bản vẽ trước giúp kiểm soát chi phí thi công tốt hơn.

    7. Những khoản dễ phát sinh trong báo giá đá hoa văn

    Khoản phát sinh Nguyên nhân Cách kiểm soát
    Hao hụt đá Nhiều đường cong, chi tiết nhỏ, ghép vân. Lên sơ đồ cắt trước.
    Đổi màu đá Lô đá thực tế lệch màu so với phối cảnh. Duyệt mẫu/slab thật.
    Chỉnh bản vẽ Kích thước thực tế khác thiết kế. Đo hiện trạng trước khi cắt.
    Xử lý nền Nền không phẳng hoặc sai cao độ. Kiểm tra nền trước khi giao bộ hoa văn.
    Mài đánh bóng Cần đồng bộ mạch và bề mặt sau lắp đặt. Ghi rõ phạm vi hoàn thiện trong báo giá.
    Vận chuyển – nâng hạ Bộ lớn, nhiều chi tiết, tầng cao hoặc lối hẹp. Khảo sát đường vận chuyển.

    8. Muốn nhận báo giá đá hoa văn sát nhất cần gửi gì?

    1. Kích thước khu vực hoặc bản vẽ mặt bằng.
    2. Ảnh hiện trạng.
    3. Mẫu hoa văn mong muốn hoặc phong cách tham khảo.
    4. Kích thước/đường kính dự kiến.
    5. Màu đá nền, màu viền và số màu muốn phối.
    6. Loại đá đang ưu tiên.
    7. Thông tin nền sàn và khu vực tiếp giáp.
    8. Địa điểm công trình và điều kiện vận chuyển.

    Cần báo giá đá hoa văn theo bản vẽ thực tế?

    An Phát Stone tư vấn tỷ lệ, phối màu, lựa chọn đá, triển khai bản vẽ, gia công CNC/Waterjet, ghép thử, vận chuyển và thi công hoàn thiện cho biệt thự, khách sạn, sảnh lớn và công trình luxury.

    Đá hoa văn   |   Tư vấn chọn mẫu   |   Đá lát sàn

    9. Câu hỏi thường gặp về báo giá đá hoa văn

    Đá hoa văn giá bao nhiêu một mét vuông?

    Mẫu viền hoặc hình học đơn giản khoảng 2,5–5 triệu đồng/m²; hoa văn trung tâm khoảng 4–8 triệu đồng/m²; mẫu cầu kỳ nhiều màu, đường cong khoảng 7–15 triệu đồng/m² theo bảng tham khảo trong bài.

    Một bộ đá hoa văn hoàn chỉnh giá bao nhiêu?

    Bộ tròn hoặc vuông hoàn chỉnh có thể tham khảo khoảng 15–80 triệu đồng/bộ, tùy kích thước, loại đá, số màu và độ phức tạp.

    Giá đã bao gồm thi công chưa?

    Không nên mặc định. Cần kiểm tra rõ báo giá đã gồm vật liệu, gia công, ghép thử, vận chuyển, xử lý nền, lắp đặt và mài đánh bóng hay chưa.

    Vì sao hai mẫu cùng diện tích lại có giá khác nhau?

    Do khác số màu đá, số đường cong, chi tiết nhỏ, loại đá, hao hụt, độ khó gia công và yêu cầu ghép vân.

    Làm sao để nhận báo giá sát nhất?

    Gửi bản vẽ hoặc kích thước sàn, mẫu hoa văn, màu đá, ảnh hiện trạng và địa điểm công trình để bóc tách đúng vật liệu, gia công và thi công.

    0963230303
    0963230303