Danh mục sản phẩm
  • Tranh Đá Tự Nhiên Cao Cấp
  • Đá Granite Tự Nhiên Cao Cấp
  • Đá Hoa Văn Cao Cấp
  • Đá Marble Tự Nhiên Cao Cấp
  • Đá Ốp Thang Máy Cao Cấp
  • Đá Cầu Thang Cao Cấp
  • Đá Bàn Bếp Cao Cấp
  • Đá Limestone Tự Nhiên Cao Cấp
  • Đá Lát Sàn Cao Cấp
  • Đá Nhân Tạo Gốc Thạch Anh Cao Cấp (Quartz)
  • Đá Travertine Cao Cấp
  • Đá Ốp Mặt Tiền Cao Cấp
  • Đá Thạch Anh Tự Nhiên Quartzite Cao Cấp
  • Đá Onyx Cao Cấp
  • Đá Nung Kết Cao Cấp (Sintered stone)
  • Đá Đài Phun Nước Cao Cấp
  • Đá Vỉa Hè Tự Nhiên
  • Đá Ốp Vách Phòng Khách
  • Đá Lavabo Cao Cấp
  • Đá Lò Sưởi Cao Cấp
  • Dự án mới thi công
    • Đá Travertine Cao Cấp

    Yellow Travertine

    Yellow Travertine

    Yellow Travertine

    Travertine Silyon

    Travertine Silyon

    Travertine Silyon

    Travertine Silyon

    Travertine Silyon

    Travertine Silyon

    Silver Travertine

    Silver Travertine

    Silver Travertine

    Crema Viejo Travertine

    Crema Viejo Travertine

    Crema Viejo Travertine

    Travertine Yellow

    Travertine Yellow

    Travertine Yellow

    Travertine Light

    Travertine Light

    Travertine Light

    Travertine White

    Travertine White

    Travertine White

    Travertine Dark

    Travertine Dark

    Travertine Dark

    Travertine White Ultra

    Travertine White Ultra

    Travertine White Ultra

    Rainbow

    Rainbow

    Rainbow

    Travertine Marthe

    Travertine Marthe

    Travertine Marthe

    Colorful

    Colorful

    Colorful

    Carolina

    Carolina

    Carolina

    Đá Travertine Tự Nhiên Cao Cấp – Mẫu Đẹp, Ứng Dụng, Cách Chọn Và Báo Giá

    Đá Travertine là dòng đá tự nhiên cao cấp được yêu thích trong biệt thự, resort, khách sạn, showroom và các công trình cần vẻ đẹp sang trọng nhưng không quá phô trương. Điểm hấp dẫn của Travertine nằm ở gam màu ấm, vân ngang tự nhiên, cấu trúc lỗ đặc trưng và cảm giác gần gũi với kiến trúc nghỉ dưỡng.

    Travertine có thể sử dụng cho ốp tường, lát sàn, cầu thang, mặt tiền, sảnh, hành lang, sân vườn, khu vực hồ bơi và các mảng trang trí điểm nhấn. Tuy nhiên, hiệu quả sử dụng phụ thuộc vào đúng loại đá, bề mặt hoàn thiện, cách xử lý lỗ, độ dày, điều kiện ẩm, khả năng thoát nước và kỹ thuật chống thấm.

    An Phát Stone tư vấn, cung cấp, gia công và thi công Travertine theo từng hạng mục thực tế. Khách hàng được hỗ trợ chọn màu đá, bề mặt, quy cách, cách chia tấm và giải pháp thi công phù hợp với phong cách, công năng và ngân sách.

    Nguyên tắc chọn Travertine: xác định trong nhà hay ngoài trời → đánh giá độ ẩm, mật độ đi lại và phong cách → chọn nhóm màu và bề mặt → duyệt mẫu thực tế → chốt cách xử lý lỗ, quy cách, chống thấm và phương án thi công.

    Lọc nhanh Travertine theo màu, hạng mục và phong cách/bề mặt

    Chọn các tiêu chí bên dưới để xem nhóm Travertine nên ưu tiên. Kết quả dùng để định hướng ban đầu; quyết định cuối cùng cần dựa trên mẫu đá thực tế và điều kiện công trình.

    Travertine White

    Gam trắng ngà nhẹ, phù hợp tường, sảnh, resort và không gian cần vẻ tinh tế.

    Ưu tiên: ánh sáng, độ đồng đều màu, xử lý lỗ và phương án bảo vệ bề mặt.

    Yellow Travertine

    Tông vàng ấm, phù hợp cầu thang, mặt tiền, biệt thự và công trình phong cách châu Âu.

    Ưu tiên: độ dày, cạnh, chống trơn, chống thấm và phối với ánh sáng vàng.

    Silver Travertine

    Gam ghi bạc hiện đại, phù hợp vách, sảnh, mặt tiền và công trình tối giản.

    Ưu tiên: hướng vân, ánh sáng, cách chia tấm và bề mặt theo vị trí.

    Travertine Dark

    Sắc độ trầm, phù hợp tạo chiều sâu cho tường, sảnh và không gian nghỉ dưỡng.

    Ưu tiên: tỷ lệ màu tối, ánh sáng và phối cùng gỗ hoặc kim loại.

    Travertine nhám cho ngoại thất

    Phù hợp sân vườn, lối đi, một số khu vực hồ bơi và mặt tiền khi chọn đúng dòng đá.

    Ưu tiên: chống trơn, thoát nước, xử lý lỗ, chống thấm và bảo dưỡng.

    Travertine cho resort, villa và spa

    Phối tốt với gỗ, cây xanh, nước và ánh sáng tự nhiên, tạo cảm giác nghỉ dưỡng.

    Ưu tiên: đồng bộ màu, bề mặt theo từng khu vực và kế hoạch bảo dưỡng.

    Travertine cho nội thất hiện đại

    Phù hợp vách TV, tường trang trí, sảnh và sàn cần vẻ mộc sang, ít phản chiếu.

    Ưu tiên: sắc độ, tỷ lệ tấm, mạch ghép và ánh sáng không gian.

    Travertine cho cầu thang

    Tạo cảm giác ấm, sang và mềm hơn cho không gian di chuyển.

    Ưu tiên: độ dày, mũi bậc, độ bám, xử lý cạnh và nền.

    Chưa có nhóm gợi ý khớp đồng thời cả ba tiêu chí. Hãy giảm bớt một điều kiện hoặc gửi nhu cầu thực tế để được tư vấn theo mẫu đá.

    Nhóm màu

    Trắng ngà, kem, vàng nhạt, ghi bạc, nâu sáng và các sắc độ tự nhiên.

    Ứng dụng

    Tường, sàn, cầu thang, mặt tiền, sảnh, sân vườn, resort và cảnh quan.

    Bề mặt

    Honed, mài mờ, chải, nhám hoặc bề mặt tự nhiên tùy loại đá và hạng mục.

    Dịch vụ

    Tư vấn, cung cấp, gia công, vận chuyển và thi công hoàn thiện.

    Đá Travertine White tự nhiên màu trắng ngà tại An Phát Stone
    Mẫu đá Travertine White tự nhiên với gam trắng ngà nhẹ, phù hợp ốp tường, lát sàn, cầu thang, biệt thự và công trình cao cấp.

    1. Đá Travertine là gì?

    Travertine là dòng đá tự nhiên thuộc nhóm đá vôi, hình thành qua quá trình lắng đọng khoáng chất trong tự nhiên. Đặc trưng dễ nhận biết là vân ngang mềm, sắc độ màu ấm và các lỗ rỗng tự nhiên nhỏ trên bề mặt.

    Chính các lỗ rỗng, vân và biến thiên màu tạo nên vẻ đẹp riêng cho Travertine. Mỗi tấm đá có cấu trúc khác nhau, giúp công trình tránh cảm giác đồng loạt của vật liệu công nghiệp.

    2. Đặc tính Travertine cần biết trước khi sử dụng

    Tiêu chí Đặc tính chung Ý nghĩa khi sử dụng
    Màu sắc Trắng ngà, kem, vàng, ghi bạc, nâu và sắc độ tự nhiên. Dễ phối resort, biệt thự, Địa Trung Hải và nội thất mộc sang.
    Cấu trúc lỗ Có lỗ rỗng tự nhiên với mật độ khác nhau. Cần chốt rõ để lỗ tự nhiên hay trám lỗ, vật liệu trám và mức hoàn thiện.
    Độ hút nước Khác nhau theo từng dòng đá và cách xử lý. Ngoại thất hoặc khu vực ẩm cần kiểm soát chống thấm và thoát nước.
    Bề mặt Có thể mờ, chải, nhám hoặc tự nhiên tùy mẫu. Ảnh hưởng đến độ bám, cảm nhận màu và khả năng vệ sinh.
    Biến thiên tự nhiên Vân, lỗ, sắc độ và cấu trúc có thể khác nhau. Nên duyệt mẫu hoặc lô đá thực tế trước khi thi công diện tích lớn.

    3. Các mẫu Travertine phổ biến

    Mẫu/nhóm màu Đặc điểm Hạng mục gợi ý
    Travertine White Trắng ngà, sáng nhẹ và tinh tế. Tường, sảnh, resort và không gian hiện đại.
    Yellow Travertine Vàng ấm, cảm giác cổ điển và sang. Cầu thang, mặt tiền, biệt thự và khách sạn.
    Silver Travertine Ghi bạc, hiện đại, dễ phối kiến trúc tối giản. Vách, sảnh, mặt tiền và ngoại thất.
    Travertine Light Sáng ấm, hợp gỗ và ánh sáng vàng. Nội thất, sảnh, resort và biệt thự.
    Travertine Dark Sắc độ trầm, tạo chiều sâu. Tường, sảnh và mảng điểm nhấn.
    Crema Viejo Gam kem cổ điển. Biệt thự, nhà hàng, khách sạn và phong cách châu Âu.

    4. Ưu điểm và giới hạn của Travertine

    Ưu điểm

    • Vẻ đẹp mộc mạc nhưng vẫn sang trọng.
    • Gam màu ấm, dễ phối gỗ, cây xanh, kính và kim loại.
    • Phù hợp resort, villa, spa, khách sạn và biệt thự sân vườn.
    • Nhiều lựa chọn bề mặt và cách xử lý lỗ.
    • Tạo cảm giác thư giãn, tự nhiên và có chiều sâu.

    Giới hạn cần cân nhắc

    • Cấu trúc lỗ và độ hút nước khác nhau theo từng dòng đá.
    • Ngoại thất cần xử lý đồng bộ chống thấm, mạch và thoát nước.
    • Khu vực đi lại hoặc có nước cần chọn bề mặt phù hợp.
    • Bề mặt sáng có thể lộ bẩn nếu bảo dưỡng không phù hợp.
    • Không nên giao cho đội thi công thiếu kinh nghiệm với đá tự nhiên.

    5. Ứng dụng của Travertine trong công trình

    Ốp tường – vách trang trí

    Phù hợp phòng khách, sảnh, hành lang, lễ tân và showroom cao cấp.

    Lát sàn – sảnh

    Phù hợp biệt thự, khách sạn và resort khi chọn đúng bề mặt, độ dày và giải pháp bảo vệ.

    Cầu thang

    Tạo cảm giác ấm, sang; cần kiểm soát cạnh, độ bám, độ dày và nền.

    Mặt tiền

    Tạo vẻ mộc sang cho biệt thự, khách sạn và resort; cần xử lý kỹ ngoại thất.

    Sân vườn – hồ bơi

    Chỉ nên dùng khi dòng đá, bề mặt và hệ thi công phù hợp nước, hóa chất và chống trơn.

    Resort – villa – spa

    Phát huy tốt khi phối với cây xanh, nước, gỗ và ánh sáng tự nhiên.

    Cầu thang ốp đá Travertine tự nhiên sang trọng
    Cầu thang sử dụng đá Travertine tông kem vàng, tạo cảm giác ấm áp, sang trọng và phù hợp biệt thự, khách sạn, resort cao cấp.

    6. Bảng chọn Travertine nhanh theo hạng mục

    Hạng mục Nhóm màu/bề mặt nên xem Tiêu chí ưu tiên
    Vách nội thất White, Light, Silver; honed hoặc bề mặt mờ. Ánh sáng, sắc độ, hướng vân, cách chia tấm.
    Lát sàn – sảnh Light, White, Silver; bề mặt có độ bám phù hợp. Mật độ đi lại, độ dày, chống bẩn và bảo dưỡng.
    Cầu thang Yellow, Light, White; mờ hoặc xử lý chống trơn. Mũi bậc, cạnh, nền, nước và độ ổn định.
    Mặt tiền White, Yellow, Silver; bề mặt phù hợp ngoài trời. Thời tiết, chống thấm, liên kết, mạch và bảo trì.
    Resort – sân vườn Kem, vàng, trắng ngà; honed hoặc nhám theo vị trí. Thoát nước, chống trơn, hóa chất và cảnh quan.

    7. Bề mặt và cách xử lý lỗ Travertine

    Để lỗ tự nhiên

    Giữ được vẻ mộc và cấu trúc đặc trưng, thường phù hợp mảng trang trí hoặc phong cách nghỉ dưỡng. Cần cân nhắc khả năng bám bụi và vệ sinh.

    Trám lỗ và mài honed

    Tạo bề mặt phẳng, mờ, dễ vệ sinh hơn. Cần thống nhất màu vật liệu trám và mức hoàn thiện trước khi gia công.

    Vein-cut và cross-cut

    Vein-cut là cách cắt theo thớ đá, tạo các dải vân chạy song song rõ nét; cross-cut là cắt ngang thớ, cho nền vân mây hoặc loang mềm hơn. Cách cắt ảnh hưởng trực tiếp đến hướng vân, khả năng nối tấm và cảm giác tổng thể, vì vậy cần chốt theo bản vẽ và xem tấm thực tế trước khi gia công.

    Bề mặt chải hoặc nhám

    Tăng cảm giác tự nhiên và độ bám cho một số vị trí ngoài trời. Không nên mặc định mọi dòng Travertine đều xử lý giống nhau.

    Chống thấm không phải một dạng bề mặt. Đây là giải pháp bảo vệ riêng, cần lựa chọn theo loại đá, cấu trúc lỗ, nền và môi trường sử dụng.

    8. Cách chọn Travertine đúng cho công trình

    1. Xác định vị trí trong nhà, ngoài trời, khu vực ẩm hoặc mật độ đi lại cao.
    2. Chọn nhóm màu theo phong cách và ánh sáng.
    3. Duyệt mẫu hoặc lô đá thực tế.
    4. Chốt để lỗ tự nhiên hay trám lỗ.
    5. Chọn bề mặt honed, chải, nhám hoặc tự nhiên.
    6. Chốt quy cách, độ dày, cách chia tấm và xử lý cạnh.
    7. Thiết kế chống thấm, mạch, độ dốc và thoát nước khi cần.
    8. Thống nhất cách vệ sinh và bảo dưỡng sau thi công.

    9. Travertine, Limestone, Marble hay Granite?

    Vật liệu Thế mạnh Khi nên cân nhắc
    Travertine Vân ngang, cấu trúc lỗ, màu ấm và phong cách nghỉ dưỡng. Tường, sảnh, cầu thang, mặt tiền, resort và cảnh quan.
    Limestone Màu dịu, vẻ mộc sang, nền thường nhẹ hơn. Mặt tiền, tường, sân vườn và công trình gần thiên nhiên.
    Marble Vân mềm, thẩm mỹ sang và tính độc bản cao. Vách, sảnh, lavabo và không gian ưu tiên vẻ bóng sang.
    Granite Độ cứng tốt, phạm vi ứng dụng rộng. Cầu thang, mặt tiền, sàn và khu vực sử dụng nhiều.

    Tham khảo thêm đá Marble, đá Granite và các hạng mục liên quan bên dưới.

    10. Gia công và thi công Travertine cần kiểm soát gì?

    1. Tư vấn nhu cầu, vị trí và phong cách.
    2. Chọn mẫu, bề mặt và cách xử lý lỗ.
    3. Khảo sát nền, cao độ, độ ẩm và thoát nước.
    4. Chốt quy cách, độ dày, cách chia tấm và mạch.
    5. Gia công cạnh, bề mặt và trám lỗ theo yêu cầu.
    6. Xử lý chống thấm hoặc lớp bảo vệ khi cần.
    7. Lắp đặt, căn chỉnh, kiểm soát mạch và liên kết.
    8. Nghiệm thu và hướng dẫn vệ sinh, bảo dưỡng.
    Mặt tiền biệt thự ốp đá Travertine tự nhiên cao cấp
    Mặt tiền biệt thự sử dụng Travertine tông sáng, phù hợp công trình cao cấp cần vẻ đẹp tự nhiên, sang trọng và khác biệt.

    11. Báo giá đá Travertine phụ thuộc vào những yếu tố nào?

    Không nên chỉ so giá Travertine theo đơn giá vật liệu/m². Tổng chi phí hoàn thiện phụ thuộc vật liệu, cách xử lý lỗ, bề mặt, gia công, hao hụt, vận chuyển và thi công.

    Nhóm chi phí Nội dung cần tính Điểm cần lưu ý
    Vật liệu Mẫu đá, xuất xứ, màu, chất lượng lô, độ dày và kích thước. Cùng tên đá vẫn có thể khác giá theo màu, lỗ và chất lượng.
    Xử lý lỗ – bề mặt Để lỗ, trám lỗ, honed, chải, nhám hoặc xử lý bảo vệ. Mỗi phương án có chi phí và yêu cầu kỹ thuật khác nhau.
    Gia công Cắt, cạnh, mũi bậc, ghép tấm và chi tiết đặc biệt. Quy cách nhỏ hoặc nhiều cạnh làm tăng công gia công.
    Hao hụt Phần phát sinh do chia tấm, chọn màu, vân và loại bỏ vùng không phù hợp. Cần tính theo bản vẽ và kích thước thực tế.
    Thi công Nền, keo/vữa, mạch, vận chuyển, nâng hạ, độ cao và điều kiện tiếp cận. Mặt tiền cao hoặc ngoại thất phức tạp cần khảo sát trước.

    Để nhận báo giá sát thực tế: gửi hạng mục, kích thước, ảnh hiện trạng hoặc bản vẽ, địa điểm công trình, nhóm màu, bề mặt và yêu cầu xử lý lỗ.

    12. Sai lầm thường gặp khi dùng Travertine

    • Chọn đá chỉ theo màu mà không kiểm tra cấu trúc lỗ.
    • Không chốt rõ để lỗ tự nhiên hay trám lỗ.
    • Dùng một bề mặt cho cả nội thất và ngoại thất.
    • Nhầm chống thấm với giải pháp xử lý toàn bộ nền và thoát nước.
    • Chọn bề mặt quá trơn cho khu vực có nước.
    • Không duyệt lô đá trước khi thi công diện tích lớn.
    • Chỉ so giá vật liệu mà bỏ qua xử lý, hao hụt và thi công.

    13. Dịch vụ Travertine tại An Phát Stone

    Tư vấn vật liệu

    Chọn theo vị trí, màu, cấu trúc lỗ, bề mặt, phong cách và ngân sách.

    Cung cấp đá

    Cung cấp Travertine theo mẫu, quy cách và khối lượng công trình.

    Gia công

    Cắt, xử lý cạnh, trám lỗ, hoàn thiện bề mặt và chi tiết theo bản vẽ.

    Thi công

    Khảo sát, vận chuyển, lắp đặt, kiểm soát nền, mạch và nghiệm thu.

    14. Nội dung và hạng mục tham khảo thêm

    Tư vấn Travertine cho biệt thự, resort và công trình cao cấp

    An Phát Stone nhận tư vấn, cung cấp, gia công và thi công Travertine cho tường, sàn, cầu thang, mặt tiền, sảnh, sân vườn, resort, villa và khách sạn.

    Hotline: 0963 230 303

    Gọi tư vấn ngay Gửi ảnh qua Zalo

    Câu hỏi thường gặp về đá Travertine

    Đá Travertine có dùng được ngoài trời không?

    Có thể dùng ngoài trời khi chọn đúng mẫu, độ dày, bề mặt và xử lý chống thấm phù hợp. Mặt tiền, sân vườn và hồ bơi cần tư vấn kỹ thuật trước khi thi công.

    Đá Travertine có dùng để ốp cầu thang được không?

    Có thể dùng khi chọn đúng mẫu, độ dày và bề mặt. Cần chú ý chống trơn, xử lý cạnh và phương án bảo dưỡng.

    Đá Travertine có bền không?

    Travertine có độ bền tốt nếu chọn đúng hạng mục và thi công đúng kỹ thuật. Do có lỗ rỗng tự nhiên, đá cần xử lý và bảo dưỡng phù hợp hơn một số dòng đá đặc chắc.

    Nên để lỗ tự nhiên hay trám lỗ Travertine?

    Để lỗ tự nhiên giữ vẻ mộc rõ hơn; trám lỗ tạo bề mặt phẳng và dễ vệ sinh hơn. Lựa chọn phụ thuộc hạng mục, phong cách và yêu cầu bảo trì.

    Travertine phù hợp phong cách nào?

    Travertine phù hợp biệt thự sân vườn, resort, Địa Trung Hải, tân cổ điển, spa, khách sạn và không gian nghỉ dưỡng.

    Travertine khác Limestone thế nào?

    Cả hai đều thuộc nhóm đá carbonate, nhưng Travertine thường nổi bật hơn bởi cấu trúc lỗ và vân ngang đặc trưng. Cần xem mẫu thực tế và hạng mục để lựa chọn.

    Nên chọn Travertine hay Marble?

    Marble phù hợp khi ưu tiên vân mềm và vẻ bóng sang; Travertine phù hợp khi muốn cảm giác mộc, ấm, tự nhiên và nghỉ dưỡng.

    Giá Travertine được tính như thế nào?

    Giá phụ thuộc mẫu đá, xuất xứ, độ dày, kích thước, cách xử lý lỗ, bề mặt, gia công, hao hụt, vận chuyển và điều kiện thi công.

    An Phát Stone có nhận thi công Travertine không?

    Có. An Phát Stone nhận tư vấn, cung cấp, gia công và thi công Travertine cho biệt thự, resort, khách sạn và các hạng mục cao cấp.